german mark
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Đức: "german mark" (hay "Deutsche Mark") là đơn vị tiền tệ chính thức của Đức trước khi đồng Euro được áp dụng vào năm 2002. Nó được sử dụng làm phương tiện thanh toán, đo lường giá trị và trao đổi hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng mark Đức từng là một loại tiền tệ mạnh ở châu Âu.)
- (Trước khi có đồng euro, người dân Đức sử dụng đồng mark Đức cho các giao dịch mua sắm hàng ngày.)
- (Tôi có một đồng xu 10 mark Đức cũ từ năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth a german mark": có giá trị bằng một đồng mark Đức.
- The price of bread was worth one german mark in the 1980s. (Giá bánh mì trị giá một đồng mark Đức vào những năm 1980.)
"to exchange german marks for euros": đổi đồng mark Đức lấy đồng euro.
- Tourists had to exchange their german marks for euros at the bank. (Du khách phải đổi đồng mark Đức của họ lấy đồng euro tại ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Deutsche Mark (n): tên gọi chính thức của "german mark" trong tiếng Đức, thường được viết tắt là DM.
- The Deutsche Mark was introduced in 1948. (Đồng Deutsche Mark được giới thiệu vào năm 1948.)
Pfennig (n): đơn vị phụ của đồng mark Đức, tương đương 1/100 mark.
- One german mark equals 100 pfennigs. (Một đồng mark Đức bằng 100 pfennig.)
Từ đồng nghĩa
- Deutsche Mark: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn bản chính thức.
- DM: viết tắt thông dụng của "german mark" trong giao dịch tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "german mark" là danh từ cố định, không có cụm động từ kết hợp.
Thành ngữ liên quan
- "as strong as a german mark": mạnh mẽ, ổn định như đồng mark Đức (thường dùng để so sánh về độ tin cậy).
- His reputation in business is as strong as a german mark. (Danh tiếng của ông ấy trong kinh doanh mạnh mẽ như đồng mark Đức.)